Phép dịch "canicule" thành Tiếng Việt

sự nóng bức, thời kỳ nóng bức, tiết đầu hè là các bản dịch hàng đầu của "canicule" thành Tiếng Việt.

canicule noun feminine ngữ pháp

Période de grande chaleur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự nóng bức

  • thời kỳ nóng bức

  • tiết đầu hè

  • đợt nắng nóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canicule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "canicule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch