Phép dịch "cane" thành Tiếng Việt

vịt cái, vịt cá, vịt là các bản dịch hàng đầu của "cane" thành Tiếng Việt.

cane noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vịt cái

  • vịt cá

  • vịt

    noun

    Comme de l'eau versée sur la tête d'un canard.

    Nườc đổ đầu vịt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cane"

Các cụm từ tương tự như "cane" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch