Phép dịch "cane" thành Tiếng Việt
vịt cái, vịt cá, vịt là các bản dịch hàng đầu của "cane" thành Tiếng Việt.
cane
noun
feminine
ngữ pháp
-
vịt cái
-
vịt cá
-
vịt
nounComme de l'eau versée sur la tête d'un canard.
Nườc đổ đầu vịt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cane"
Các cụm từ tương tự như "cane" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sợ sệt lùi bước
-
Vịt đen Thái Bình Dương
-
Uyên ương
-
Vịt lam
-
Vịt cánh trắng
-
vịt trời
-
Ngan cánh trắng
-
vịt
Thêm ví dụ
Thêm