Phép dịch "canadien" thành Tiếng Việt

canada, Ca-na-đa, người Ca-na-đa là các bản dịch hàng đầu của "canadien" thành Tiếng Việt.

canadien adjective noun masculine ngữ pháp

De ou relatif au Canada ou à ses habitants.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • canada

    Qui te dit que le test canadien est facile?

    Sao anh biết bài kiểm tra của Canada dễ?

  • Ca-na-đa

    proper

    (thuộc) Ca-na-đa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canadien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Canadien noun masculine ngữ pháp

Personne de nationalité canadienne.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người Ca-na-đa

    noun

Hình ảnh có "canadien"

Các cụm từ tương tự như "canadien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "canadien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch