Phép dịch "canada" thành Tiếng Việt
táo canada, canada, Gia Nã Đại là các bản dịch hàng đầu của "canada" thành Tiếng Việt.
canada
noun
feminine
-
táo canada
-
canada
Le Japon n'est pas aussi grand que le Canada.
Japan không to bằng Canada.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " canada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Canada
proper
masculine
ngữ pháp
pays d’Amérique du Nord [..]
-
Gia Nã Đại
properpays d’Amérique du Nord
-
Ca-na-đa
properpays d’Amérique du Nord
-
Canada
pays d’Amérique du Nord
Le Japon n'est pas aussi grand que le Canada.
Japan không to bằng Canada.
-
加拿大
proper
Hình ảnh có "canada"
Các cụm từ tương tự như "canada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
BCE Place
-
O Canada
-
Hướng đạo Canada
-
Air Canada
-
Toàn quyền Canada
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Canada
-
Thủ tướng Canada
-
Ngỗng Canada
Thêm ví dụ
Thêm