Phép dịch "cambusier" thành Tiếng Việt
cambusier
noun
masculine
-
thủy thủ giữ kho lương thực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cambusier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm