Phép dịch "camail" thành Tiếng Việt

lông mã, mũ lưới, áo cánh choàng là các bản dịch hàng đầu của "camail" thành Tiếng Việt.

camail noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lông mã

    lông mã (ở cổ và ức gà sống)

  • mũ lưới

    (sử học) mũ lưới (ở bộ áo giáp)

  • áo cánh choàng

    áo cánh choàng (của thầy tu)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " camail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "camail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch