Phép dịch "calligraphier" thành Tiếng Việt

viết nắn nót là bản dịch của "calligraphier" thành Tiếng Việt.

calligraphier verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • viết nắn nót

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calligraphier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calligraphier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "calligraphier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch