Phép dịch "caissier" thành Tiếng Việt

thủ quỹ, thu ngân viên, nhân viên tính tiền là các bản dịch hàng đầu của "caissier" thành Tiếng Việt.

caissier noun masculine ngữ pháp

Celui, celle qui tient la caisse (1) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thủ quỹ

    noun

    L'implosif, c'est le caissier, muré dans son silence... qui un jour fait un carnage dans le magasin.

    Ngược lại, kiểu thứ 2 là người thủ quỹ, họ im lặng, ngày qua ngày Và cuối cùng là quát tháo tất cả mọi người.

  • thu ngân viên

  • nhân viên tính tiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caissier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "caissier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "caissier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch