Phép dịch "cafard" thành Tiếng Việt
con gián, gián, kẻ sùng đạo vờ là các bản dịch hàng đầu của "cafard" thành Tiếng Việt.
cafard
noun
masculine
ngữ pháp
Insectes volants les plus primitifs. [..]
-
con gián
nounLe plus primitif des insectes volants actuels.
Je suppose que ce n'était pas un cafard?
Tôi cho là đó không phải con gián?
-
gián
nounJe suppose que ce n'était pas un cafard?
Tôi cho là đó không phải con gián?
-
kẻ sùng đạo vờ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ đạo đức giả
- mách lẻo
- người hay mách lẻo
- sùng đạo vờ
- sự u sầu
- đạo đức giả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cafard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cafard"
Thêm ví dụ
Thêm