Phép dịch "cacique" thành Tiếng Việt

người đỗ đầu, tù trưởng là các bản dịch hàng đầu của "cacique" thành Tiếng Việt.

cacique noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người đỗ đầu

    người đỗ đầu trường Đại học sư phạm [..]

  • tù trưởng

    (sử học) tù trưởng (thổ dân Châu Mỹ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cacique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cacique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch