Phép dịch "buveur" thành Tiếng Việt

người nghiện rượu, người uống, sâu rượu là các bản dịch hàng đầu của "buveur" thành Tiếng Việt.

buveur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người nghiện rượu

    Supot, en Thaïlande, était un buveur invétéré.

    Anh Supot ở Thái Lan từng là một người nghiện rượu nặng.

  • người uống

    Ils pourront nous donner le sexe des buveurs.

    Ít ra họ có thể cho ta biết giới tính của người uống.

  • sâu rượu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buveur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "buveur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buveur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch