Phép dịch "burette" thành Tiếng Việt
lọ, buret, bình dầu là các bản dịch hàng đầu của "burette" thành Tiếng Việt.
burette
noun
feminine
ngữ pháp
Pièce cylindrique verticale en verre utilisée dans un laboratoire, qui possède une graduation volumétrique sur toute sa longueur et un compte-goutte en bas.
-
lọ
lọ (đựng giấm, dầu ... ở bàn ăn)
-
buret
(hóa học) buret
-
bình dầu
(kỹ thuật) ống bóp dầu, bình dầu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bình nước làm lễ
- bình rượu
- ống bóp dầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm