Phép dịch "brosser" thành Tiếng Việt
chải, đánh, vẽ là các bản dịch hàng đầu của "brosser" thành Tiếng Việt.
brosser
verb
ngữ pháp
Appliquer avec une brosse. [..]
-
chải
verbEt pour comprendre ce que sera l'effet de la brosse dans la bouche,
Và để hiểu tác động của chiếc bàn chải trong miệng,
-
đánh
verbJe me brosse toujours les dents avant d'aller au lit.
Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
-
vẽ
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phác
- luồn qua bãi cây
- đập xoáy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brosser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brosser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhịn
-
chổi cọ
-
bàn chải · bút lông cứng
-
Bàn chải tóc
-
tấm chùi chân
-
Bàn chải đánh răng · bàn chải đánh răng
-
bàn chải · bút lông cứng
-
bàn chải · bút lông cứng
Thêm ví dụ
Thêm