Phép dịch "broder" thành Tiếng Việt

thêu, thêm thắt, thêu dệt là các bản dịch hàng đầu của "broder" thành Tiếng Việt.

broder verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thêu

    verb

    Sauter dans les couloirs dans ses soies brodées.

    Nhảy chân sáo dọc các hành lang trong chiếc áo lụa thêu.

  • thêm thắt

  • thêu dệt

    fig.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thêu dệt thêm
    • thêu thùa
    • tô vẽ thêm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " broder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "broder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "broder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch