Phép dịch "brocante" thành Tiếng Việt

Mua bán đồ cũ, nghề buôn đồ cũ là các bản dịch hàng đầu của "brocante" thành Tiếng Việt.

brocante noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Mua bán đồ cũ

  • nghề buôn đồ cũ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brocante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brocante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brocante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch