Phép dịch "brillant" thành Tiếng Việt

sáng sủa, sáng, hiển hách là các bản dịch hàng đầu của "brillant" thành Tiếng Việt.

brillant adjective verb noun masculine ngữ pháp

Qui a un intellect particulièrement astucieux. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sáng sủa

    adjective

    et au nombre d'esprits brillants », ou quelque chose comme ça.

    và những đầu óc sáng sủa," đại loại thế.

  • sáng

    adjective

    Les millions d’étoiles semblaient exceptionnellement brillantes et belles.

    Hàng triệu ngôi sao dường như chiếu sáng và đẹp một cách đặc biệt.

  • hiển hách

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • huy hoàng
    • rực rỡ
    • xuất sắc
    • bóng
    • tươi
    • nước
    • nháng
    • bóng láng
    • choáng lộn
    • chói lọi
    • hột xoàn
    • lóng lánh
    • nhanh trí
    • nổi bật
    • sáng bóng
    • sáng ngời
    • sáng rực
    • sánh dạ
    • sự hào nhoáng
    • sự lóng lánh
    • sự sáng rực
    • thông minh
    • trọng thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brillant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brillant"

Các cụm từ tương tự như "brillant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brillant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch