Phép dịch "brider" thành Tiếng Việt
bó, buộc chân, buộc cương là các bản dịch hàng đầu của "brider" thành Tiếng Việt.
brider
verb
ngữ pháp
-
bó
verb -
buộc chân
buộc chân (gà vịt, trước khi luộc)
-
buộc cương
đóng cương, buộc cương (ngựa)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bó chật
- hạn chế
- kiềm chế
- kết con bọ
- siết vòng kẹp vào
- đóng cương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brider " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brider" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xếch
-
bộ cương · con bọ · cương · dây buộc cũ · dây chằng · dây cương · khuyết áo hình dây · khấu · vòng kẹp
-
quay lại
-
Vịt mỏ thìa Úc
-
rã người
-
tháo khoán · thả lỏng
-
bộ cương · con bọ · cương · dây buộc cũ · dây chằng · dây cương · khuyết áo hình dây · khấu · vòng kẹp
-
bộ cương · con bọ · cương · dây buộc cũ · dây chằng · dây cương · khuyết áo hình dây · khấu · vòng kẹp
Thêm ví dụ
Thêm