Phép dịch "bribe" thành Tiếng Việt
mẩu, mảnh, mẩu thừa là các bản dịch hàng đầu của "bribe" thành Tiếng Việt.
bribe
noun
feminine
ngữ pháp
-
mẩu
On n'a que des bribes d'information.
Chúng tôi chỉ có những mẩu thông tin bé nhỏ.
-
mảnh
noun -
mẩu thừa
(số nhiều) mẩu thừa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bribe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bribe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bập bõm
-
vọc vạch
Thêm ví dụ
Thêm