Phép dịch "break" thành Tiếng Việt

sự ngừng chốc lát, xe brec, ô tô brec là các bản dịch hàng đầu của "break" thành Tiếng Việt.

break noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ngừng chốc lát

    (âm nhạc) sự ngừng chốc lát (để gây một cảm giác chờ đợi hoặc để cho một nhạc sĩ đơn diễn)

  • xe brec

    (sử học) xe brec (xe ngựa bốn bánh)

  • ô tô brec

    ô tô brec (ô tô con có ngăn hành lý đằng sau dãy ghế sau)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " break " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "break" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "break" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch