Phép dịch "branchage" thành Tiếng Việt

cành lá, cành, gạc là các bản dịch hàng đầu của "branchage" thành Tiếng Việt.

branchage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cành lá

  • cành

    noun

    (số nhiều) cành (đã chặt ra)

  • gạc

    (thơ ca) gạc (nai, hươu)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " branchage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "branchage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "branchage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch