Phép dịch "braconnier" thành Tiếng Việt
braconnier
noun
masculine
ngữ pháp
-
người đánh cá trái phép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " braconnier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "braconnier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
váy giáp
Thêm ví dụ
Thêm