Phép dịch "brachiale" thành Tiếng Việt
xem bras l là bản dịch của "brachiale" thành Tiếng Việt.
brachiale
adjective
ngữ pháp
-
xem bras l
(giải phẫu) xem bras l
-
+ cơ cánh tay trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brachiale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brachiale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xem bras l
-
bắp tay
Thêm ví dụ
Thêm