Phép dịch "bouteille" thành Tiếng Việt
chai, con chai, nhà xí là các bản dịch hàng đầu của "bouteille" thành Tiếng Việt.
bouteille
noun
feminine
ngữ pháp
Récipient généralement en verre et à goulot étroit, servant à contenir du liquide. [..]
-
chai
nounRemplis la bouteille d'eau !
Đổ đầy nước vào chai.
-
con chai
noun -
nhà xí
(số nhiều) nhà xí (trên tàu thủy)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vỏ chai
- Chai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bouteille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bouteille"
Các cụm từ tương tự như "bouteille" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
be · nít
-
giá cắm chai · thúng xếp chai
-
Nước uống đóng chai
-
cái mở nút chai
-
đóng chai
-
Bình sữa
-
máy súc chai
-
ống rút rượu chai
Thêm ví dụ
Thêm