Phép dịch "boulette" thành Tiếng Việt
viên băm, hòn nhỏ, viên nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "boulette" thành Tiếng Việt.
boulette
noun
feminine
ngữ pháp
Portion de nourriture en forme de disque faite de viande hachée ou de substituts de viande.
-
viên băm
viên (thịt) băm
-
hòn nhỏ
-
viên nhỏ
ce sont des petites boulettes de combustible au dioxyde d'uranium,
và chúng là những viên nhỏ nhiên liệu Urani đioxit
-
điều sai lầm
(thân mật) điều sai lầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boulette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boulette"
Các cụm từ tương tự như "boulette" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thịt viên
Thêm ví dụ
Thêm