Phép dịch "boulet" thành Tiếng Việt
than quả bàng, đạn, mắt cá là các bản dịch hàng đầu của "boulet" thành Tiếng Việt.
boulet
noun
masculine
ngữ pháp
-
than quả bàng
-
đạn
nounIls ne devraient pas nous l'envoyer comme un boulet de canon noir.
Họ không nên nhả hắn cho ta như quả đạn pháo đen.
-
mắt cá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mắt cá chân
- quả bàng
- đạn trái phá
- đạn đại bác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boulet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boulet"
Các cụm từ tương tự như "boulet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bullet Cluster
Thêm ví dụ
Thêm