Phép dịch "boudin" thành Tiếng Việt
dồi, gờ vòng, dồi lợn là các bản dịch hàng đầu của "boudin" thành Tiếng Việt.
boudin
noun
masculine
ngữ pháp
Charcuterie
-
dồi
nounCharcuterie
Étaient également prohibés les aliments contenant du sang ajouté, comme les boudins de sang.
Thức ăn có thêm huyết như dồi huyết cũng không được ăn.
-
gờ vòng
(kiến trúc) gờ vòng
-
dồi lợn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gờ bánh
- gờ tàu
- món tóc xoăn
- ngòi mìn
- ngón tay chuối mắn
- vòng thép xoắn ốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boudin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boudin"
Các cụm từ tương tự như "boudin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngón tay chuối mắn
-
dồi
Thêm ví dụ
Thêm