Phép dịch "borner" thành Tiếng Việt

hạn chế, phân giới, vạch giới hạn là các bản dịch hàng đầu của "borner" thành Tiếng Việt.

borner verb ngữ pháp

Définir un confinement ou une limite autour de quelque chose.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hạn chế

    verb

    Infini : ‘Qui n’a pas de bornes, de limites.’

    Vô tận: ′Không có giới hạn hay hạn chế.

  • phân giới

  • vạch giới hạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "borner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bướng bỉnh
  • trụ chữa cháy · trụ cứu hỏa
  • biên giới · cận · cột mốc · cột mốt · giới hạn · kilomet · mốc · phạm vi · ranh · tiêu · đầu kẹp dây
  • bướng bỉnh · hôn mê · hạn chế · hẹp · ngu muội · thiển cận · đoản
  • bó tròn · hạn chế · tự hạn chế
  • trụ chữa cháy · trụ cứu hỏa
  • trụ chữa cháy · trụ cứu hỏa
  • Cận trên đúng
Thêm

Bản dịch "borner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch