Phép dịch "boite" thành Tiếng Việt
hộp là bản dịch của "boite" thành Tiếng Việt.
boite
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Objet creux (1) [..]
-
hộp
nounObjet creux (1)
Pourquoi cette boite est si importante pour toi?
Sao cái hộp đó lại quan trọng với con?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "boite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hộp
-
cà nhắc · cà thọt · khiễng · khập khiễng · đi khập khiễng
-
cà nhắc · cà thọt · khiễng · khập khiễng · đi khập khiễng
-
cà nhắc · cà thọt · khiễng · khập khiễng · đi khập khiễng
Thêm ví dụ
Thêm