Phép dịch "bois" thành Tiếng Việt

rừng, gỗ, gạc là các bản dịch hàng đầu của "bois" thành Tiếng Việt.

bois noun verb masculine ngữ pháp

Substance dure et fibreuse des arbres (1) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rừng

    noun

    Aire boisée, plus grande qu'un bosquet, mais plus petite qu'une forêt.

    Vous devriez être prudents, des gens disparaissent dans le bois où vous campiez.

    Có dân làng đã biến mất trong rừng mà các cháu cắm trại đấy.

  • gỗ

    noun

    Place le jeu de cartes sur la table en bois de chêne.

    Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

  • gạc

    noun

    (số nhiều) gạc (hươu, nai) [..]

    mais les bois feront office de preuves.

    nhưng bạn có gạc làm bằng chứng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • củi
    • cột khung thành
    • kèn sáo
    • lâm
    • tranh gỗ khắc
    • đồ gỗ
    • Gỗ
    • Rừng gỗ
    • Sừng hươu nai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bois " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bois"

Các cụm từ tương tự như "bois" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bois" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch