Phép dịch "bocal" thành Tiếng Việt
lọ, thẩu, chai là các bản dịch hàng đầu của "bocal" thành Tiếng Việt.
bocal
noun
masculine
ngữ pháp
-
lọ
nounOn a même mis son pénis dans un gros bocal.
Họ thậm chí để dương vật của ông ấy trong cái lọ lớn.
-
thẩu
-
chai
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- liễn
- phẫu
- hủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bocal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bocal"
Thêm ví dụ
Thêm