Phép dịch "bobine" thành Tiếng Việt
mặt, bôbin, cuộn giấy to là các bản dịch hàng đầu của "bobine" thành Tiếng Việt.
bobine
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
mặt
noun(thông tục) mặt (người) [..]
Ta vieille bobine m'avait manqué.
Nhớ cái vẻ mặt xấu xí của anh.
-
bôbin
(điện học) bôbin
-
cuộn giấy to
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lõi quấn
- cuộn cảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bobine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bobine"
Các cụm từ tương tự như "bobine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
suốt
-
quay · đánh ống
-
cuộn phim
Thêm ví dụ
Thêm