Phép dịch "bloc-notes" thành Tiếng Việt

tập giấy ghi, tập lốc nốt, máy tính xách tay là các bản dịch hàng đầu của "bloc-notes" thành Tiếng Việt.

bloc-notes noun masculine ngữ pháp

Livre dans lequel on écrit des notes ou des mémos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tập giấy ghi

    avec des bloc-notes jaunes réglementaires.

    với những tập giấy ghi chú màu vàng.

  • tập lốc nốt

  • máy tính xách tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bloc-notes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bloc-notes

Bloc-notes (Windows)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Notepad

    Bloc-notes (Windows)

Hình ảnh có "bloc-notes"

Thêm

Bản dịch "bloc-notes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch