Phép dịch "bizarrerie" thành Tiếng Việt

tính kỳ dị, điều kỳ cục là các bản dịch hàng đầu của "bizarrerie" thành Tiếng Việt.

bizarrerie noun feminine ngữ pháp

caractère de ce qui est bizarre

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tính kỳ dị

  • điều kỳ cục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bizarrerie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bizarrerie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch