Phép dịch "bisque" thành Tiếng Việt

canh tôm cua, sự bực mình, sự cáu kỉnh là các bản dịch hàng đầu của "bisque" thành Tiếng Việt.

bisque noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • canh tôm cua

  • sự bực mình

    (thân mật) sự bực mình; sự cáu kỉnh

  • sự cáu kỉnh

    (thân mật) sự bực mình; sự cáu kỉnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bisque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bisque" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bực mình · cái kỉnh · cáu sườn
Thêm

Bản dịch "bisque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch