Phép dịch "bisou" thành Tiếng Việt

cái hôn, hôn là các bản dịch hàng đầu của "bisou" thành Tiếng Việt.

bisou noun masculine ngữ pháp

Contact effectué avec les lèvres en signe d’amour ou d’affection.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái hôn

    noun
  • hôn

    verb

    Non, je ne vais pas te laisser lui donner quelques bisous et quelques caresses!

    Dẹp, đéo cho mày hôn hay gãi gì cả!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bisou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bisou"

Thêm

Bản dịch "bisou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch