Phép dịch "biscuit" thành Tiếng Việt

bánh quy, bánh bích quy, bích-quy là các bản dịch hàng đầu của "biscuit" thành Tiếng Việt.

biscuit noun masculine ngữ pháp

Ouvrage de porcelaine cuit au four et qu’on laisse dans son blanc mat, sans peinture ni couverte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bánh quy

    noun

    Ce que vous avez vu, en dégustant un café et des biscuits, est horrible.

    Những gì cô chứng kiến hôm nay cùng với cafe và bánh quy thật là tồi tệ.

  • bánh bích quy

    Je veux mes biscuits!

    Tôi muốn ăn bánh bích quy!

  • bích-quy

    Je veux mes biscuits!

    Tôi muốn ăn bánh bích quy!

  • sứ không men

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biscuit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "biscuit"

Thêm

Bản dịch "biscuit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch