Phép dịch "bionique" thành Tiếng Việt

khoa sinh điện tử, phỏng sinh học là các bản dịch hàng đầu của "bionique" thành Tiếng Việt.

bionique adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoa sinh điện tử

  • phỏng sinh học

    • Qu’est-ce que la bionique, et en quoi peut-elle intéresser les chrétiens ?

    Phỏng sinh học là gì, và tại sao đáng cho tín đồ Đấng Christ chú ý?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bionique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bionique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch