Phép dịch "bercail" thành Tiếng Việt

gia đình là bản dịch của "bercail" thành Tiếng Việt.

bercail noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gia đình

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bercail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bercail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch