Phép dịch "bel" thành Tiếng Việt

ben, xem beau là các bản dịch hàng đầu của "bel" thành Tiếng Việt.

bel noun adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ben

    (vật lý học) ben (đơn vị âm) [..]

    C'est une belle image, Ben.

    Một hình ảnh đẹp đấy Ben.

  • xem beau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch