Phép dịch "bel" thành Tiếng Việt
ben, xem beau là các bản dịch hàng đầu của "bel" thành Tiếng Việt.
bel
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
-
ben
(vật lý học) ben (đơn vị âm) [..]
C'est une belle image, Ben.
Một hình ảnh đẹp đấy Ben.
-
xem beau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh chồng · anh rể · anh vợ · em chồng · em rể · em vợ
-
nga mi
-
Bông Bắc Cực
-
lương duyên
Thêm ví dụ
Thêm