Phép dịch "beaucoup" thành Tiếng Việt

nhiều, lắm, đa là các bản dịch hàng đầu của "beaucoup" thành Tiếng Việt.

beaucoup adverb ngữ pháp

à un degré considérablement plus haut [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhiều

    noun

    Malheureusement, je n'ai pas beaucoup d'argent sur moi.

    Tiếc quá, tôi không mang theo nhiều tiền trong người.

  • lắm

    adverb

    Entre toi et moi, l'idée de Tom ne m'attire pas beaucoup.

    Giữa anh và tôi, ý kiến của Tom không hấp dẫn tôi lắm.

  • đa

    noun

    je ne pense pas qu'il y en ait beaucoup de drôles,

    tôi không nghĩ đa số các phim hoạt hình là vui nhộn,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xa
    • khối
    • trăm
    • đại
    • dữ
    • bộn
    • muôn
    • lung
    • khỏe
    • bẫm
    • ứa
    • hung
    • cơ man
    • nhiều cái
    • nhiều lắm
    • nhiều người
    • nhiều nhặn
    • nhiều việc
    • rất nhiều
    • vô khối
    • vạn bội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beaucoup " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "beaucoup"

Các cụm từ tương tự như "beaucoup" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beaucoup" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch