Phép dịch "bavarder" thành Tiếng Việt
nói, trò chuyện, tán là các bản dịch hàng đầu của "bavarder" thành Tiếng Việt.
bavarder
verb
ngữ pháp
Parler de quelqu'un ou quelque chose avec peu de considération ou de manière indiscrète. [..]
-
nói
verbJ'ai bavardé avec l'un d'entre eux une fois.
Một lần, tôi đã nói chuyện với một Transformer.
-
trò chuyện
verbQuand j’avais fini, je m’asseyais sur le perron et je bavardais avec lui.
Khi làm xong, tôi thường ngồi trên bậc thềm trước nhà ông và trò chuyện với ông.
-
tán
verbC'était pour parler du temps ou pour bavarder?
Rốt cuộc bà muốn bàn về thời tiết hay chỉ tán gẫu qua loa?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ba hoa
- bép xép
- hay nói chuyện
- lép bép
- lép xép
- nói chuyện
- nói được
- tám
- tán gẫu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bavarder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bavarder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ác là
-
ác là
Thêm ví dụ
Thêm