Phép dịch "battu" thành Tiếng Việt

bại trận, bại, nện là các bản dịch hàng đầu của "battu" thành Tiếng Việt.

battu adjective verb noun masculine ngữ pháp

Participe passé du verbe battre.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bại trận

    Si on échouait, on était battus.

    Bại trận thì bị đánh.

  • bại

    Quelque soit le jeu, je battais toujours mon frère.

    Dù có là trò chơi gì ta vẫn luôn đánh bại anh trai mình.

  • nện

    Pourquoi ne essayez-vous pas et le battre hors de moi?

    Sao không thử nện cho tôi khai ra đi?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dát
    • bị đánh
    • bị đánh bại
    • nhiều người qua lại
    • phơi áo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " battu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "battu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "battu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch