Phép dịch "barrique" thành Tiếng Việt

thùng, thùng rượu, thùng tonneau là các bản dịch hàng đầu của "barrique" thành Tiếng Việt.

barrique noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thùng

    noun

    C'est la dernière barrique d'huile, Ser Alliser.

    Đó là thùng cuối cùng, hiệp sĩ Alliser.

  • thùng rượu

  • thùng tonneau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barrique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barrique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch