Phép dịch "barracuda" thành Tiếng Việt

cá nhồng là bản dịch của "barracuda" thành Tiếng Việt.

barracuda noun masculine ngữ pháp

Poisson de l'espèce Sphyraena barracuda.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cá nhồng

    (động vật học) cá nhồng [..]

    Rick était entre un barracuda et un grand requin blanc.

    Rick đã chết ở đâu đó trong giữa một con cá nhồng và một con mập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barracuda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barracuda"

Thêm

Bản dịch "barracuda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch