Phép dịch "barque" thành Tiếng Việt

thuyền, bách, thuyền đò là các bản dịch hàng đầu của "barque" thành Tiếng Việt.

barque noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thuyền

    noun

    Pierre a appelé des amis qui se trouvaient dans une autre barque pour qu’ils viennent les aider.

    Phi E Rơ gọi bạn bè của ông từ một chiếc thuyền khác đến giúp.

  • bách

    noun verb numeral
  • thuyền đò

  • thùng nhuộm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barque"

Các cụm từ tương tự như "barque" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch