Phép dịch "baptiste" thành Tiếng Việt
baptiste
noun
masculine
ngữ pháp
-
người theo thuyết rửa tội người lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baptiste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Baptiste
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Baptiste" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Baptiste trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "baptiste" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gioan Baotixita · Giăng Báp-tít
-
Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn
-
Baptist
-
Gioan Baotixita · Giăng Báp-tít
Thêm ví dụ
Thêm