Phép dịch "bannir" thành Tiếng Việt

cấm, an trí, bắt phải biệt xứ là các bản dịch hàng đầu của "bannir" thành Tiếng Việt.

bannir verb ngữ pháp

Ne plus accepter dans une communauté ou un groupe.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cấm

    verb

    Tu as été banni comme les autres hors la loi.

    Ngươi bị cấm cùng với những kẻ ở ngoài kia.

  • an trí

    verb
  • bắt phải biệt xứ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phát lưu
    • phát vãng
    • trừ bỏ
    • đuổi khỏi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bannir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bannir" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị tội biệt xứ · người biệt xứ
Thêm

Bản dịch "bannir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch