Phép dịch "bander" thành Tiếng Việt

căng, bịt, băng là các bản dịch hàng đầu của "bander" thành Tiếng Việt.

bander verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • căng

    verb
  • bịt

    verb

    bịt (mắt) [..]

    Je n'ai jamais aimé les jeux avec les yeux bandés.

    Em không bao giờ thích trò chơi bịt mắt.

  • băng

    noun

    Les gardes portent des bandes de sécurité pour contrôler leurs entrées et sorties.

    Lính canh đeo băng an ninh để kiểm soát ra vào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giương
    • băng bó
    • cửng lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bander"

Các cụm từ tương tự như "bander" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch