Phép dịch "bambin" thành Tiếng Việt

chú bé, thằng nhóc là các bản dịch hàng đầu của "bambin" thành Tiếng Việt.

bambin noun masculine ngữ pháp

Une personne jeune.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chú bé

    (thân mật) chú bé, thằng nhóc

  • thằng nhóc

    (thân mật) chú bé, thằng nhóc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bambin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bambin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch