Phép dịch "balcon" thành Tiếng Việt

ban công, ban-công, bao lơn là các bản dịch hàng đầu của "balcon" thành Tiếng Việt.

balcon noun masculine ngữ pháp

Plateforme extérieur qui sort du mur d'un bâtiment.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ban công

    noun

    (kiến trúc, sân khấu) ban công [..]

    J'ai dû passer par le balcon comme avant.

    Và anh đã phải trèo lên ban công để vào bên trong như lúc trước ấy.

  • ban-công

    J'ai dû passer par le balcon comme avant.

    Và anh đã phải trèo lên ban công để vào bên trong như lúc trước ấy.

  • bao lơn

    noun
  • Ban công

    élément d'architecture consistant en une plate-forme se dégageant du mur d'un édifice

    J'ai dû passer par le balcon comme avant.

    Và anh đã phải trèo lên ban công để vào bên trong như lúc trước ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " balcon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "balcon"

Thêm

Bản dịch "balcon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch